"incarcerating" in Vietnamese
Definition
Đưa ai đó vào tù hoặc giữ họ bị giam giữ để trừng phạt.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính thức, báo chí. Không sử dụng trong nói chuyện thường ngày; 'bỏ tù', 'giam giữ' là từ phổ biến hơn.
Examples
The police are incarcerating the suspect tonight.
Cảnh sát đang **bỏ tù** nghi phạm tối nay.
The judge is incarcerating those who break the law.
Thẩm phán đang **giam giữ** những người vi phạm pháp luật.
They are incarcerating dangerous criminals to protect the public.
Họ đang **giam giữ** tội phạm nguy hiểm để bảo vệ cộng đồng.
Many argue that incarcerating non-violent offenders does not solve underlying issues.
Nhiều người cho rằng **giam giữ** người phạm tội không bạo lực không giải quyết được gốc rễ vấn đề.
He's criticized for incarcerating so many people for minor offenses.
Ông ấy bị chỉ trích vì **giam giữ** quá nhiều người vì những vi phạm nhỏ.
Instead of incarcerating youth, some support rehabilitation programs.
Thay vì **bỏ tù** thanh thiếu niên, một số người ủng hộ chương trình phục hồi.