"inca" in Vietnamese
Definition
Inca là người xây dựng nên đế chế lớn ở Nam Mỹ trước khi người Tây Ban Nha đến, và cũng là danh hiệu của vị hoàng đế của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Inca' thường dùng cho nền văn minh hoặc hoàng đế xưa, không dùng cho người hiện đại. Thường gặp trong lịch sử, khảo cổ và truyền thống.
Examples
The Inca built Machu Picchu high in the mountains.
**Inca** đã xây dựng Machu Picchu trên núi cao.
An Inca emperor ruled a vast empire.
Một hoàng đế **Inca** cai trị một đế chế rộng lớn.
The Inca were known for their advanced farming.
**Inca** nổi tiếng với kỹ thuật canh tác tiên tiến.
Have you ever seen gold jewelry made by the Inca?
Bạn đã từng thấy trang sức vàng do **Inca** chế tác chưa?
The language spoken by the Inca is called Quechua.
Ngôn ngữ mà **Inca** nói được gọi là Quechua.
Some people believe the Inca left behind secret treasures.
Một số người tin rằng **Inca** đã để lại kho báu bí mật.