Type any word!

"inauguration" in Vietnamese

lễ nhậm chứclễ khai mạc

Definition

Một buổi lễ long trọng đánh dấu sự bắt đầu của ai đó ở vị trí lãnh đạo hoặc khai trương chính thức một công trình, sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Inauguration' thường dùng cho sự kiện quan trọng như lễ nhậm chức tổng thống hoặc khai trương công trình lớn, không dùng cho cửa hàng nhỏ.

Examples

The inauguration of the new president will be on Monday.

**Lễ nhậm chức** tổng thống mới sẽ diễn ra vào thứ Hai.

We attended the inauguration of the city museum.

Chúng tôi đã dự **lễ khai mạc** bảo tàng thành phố.

The mayor gave a speech at the inauguration.

Thị trưởng đã phát biểu tại **lễ khai mạc**.

Millions watched the presidential inauguration on TV.

Hàng triệu người đã xem **lễ nhậm chức** tổng thống trên TV.

Her speech at the inauguration was inspiring and hopeful.

Bài phát biểu của cô ấy tại **lễ nhậm chức** rất truyền cảm hứng và đầy hi vọng.

There's always a sense of excitement during an inauguration.

Luôn có cảm giác hào hứng trong mỗi **lễ khai mạc**.