"inasmuch" in Vietnamese
Definition
Đây là một cách nói trang trọng để giải thích lý do hoặc điều kiện, có nghĩa giống như 'vì' hoặc 'bởi vì'. Thường dùng trong các văn bản pháp lý hoặc học thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất trang trọng, chỉ dùng trong văn bản pháp luật, học thuật, hoặc công việc chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, hãy dùng từ 'vì' hoặc 'bởi vì' thay thế. Không dùng ở đầu câu trong văn nói không trang trọng.
Examples
Inasmuch as you have finished your homework, you may go outside.
**Vì** bạn đã làm xong bài tập, bạn được ra ngoài.
He cannot be blamed, inasmuch as he was not present.
Anh ấy không thể bị trách, **bởi vì** anh ấy không có mặt lúc đó.
We support the decision, inasmuch as it benefits everyone.
Chúng tôi ủng hộ quyết định này, **vì** nó có lợi cho mọi người.
Inasmuch as the weather is bad, the event will be postponed.
**Vì** thời tiết xấu nên sự kiện sẽ bị hoãn lại.
She was excused from class, inasmuch as she had a doctor’s note.
Cô ấy được miễn học, **vì** cô ấy có giấy bác sĩ.
Inasmuch as you asked, I’ll explain it to you in detail.
**Vì** bạn hỏi nên tôi sẽ giải thích chi tiết cho bạn.