"inanimate" in Vietnamese
Definition
Chỉ những thứ không có sự sống như đồ vật, vật chất; không dùng cho người hoặc động vật. Thường dùng để mô tả thứ không có sự chuyển động hay năng lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng nhiều trong văn bản khoa học hoặc trang trọng với các từ như 'vật vô tri', không dùng để miêu tả người hay động vật.
Examples
A rock is an inanimate object.
Một hòn đá là một vật **vô tri**.
Plants are alive, but a chair is inanimate.
Cây cối sống, còn cái ghế thì **vô tri**.
The museum displays many inanimate artifacts.
Bảo tàng trưng bày nhiều hiện vật **vô tri**.
He talked to the statue as if it wasn't inanimate.
Anh ấy nói chuyện với bức tượng như thể nó không phải là vật **vô tri**.
Sometimes inanimate things seem to tell a story just by being there.
Đôi khi những vật **vô tri** dường như kể chuyện chỉ bằng cách ở đó.
The room felt cold and inanimate after everyone left.
Sau khi mọi người rời đi, căn phòng cảm giác lạnh lẽo và **vô tri**.