Type any word!

"inalienable" in Vietnamese

bất khả xâm phạm

Definition

Một điều không ai có thể tước đi, từ bỏ hoặc chuyển giao; thường nói về quyền căn bản hoặc đặc tính vĩnh viễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong bối cảnh pháp lý hoặc triết học, nhất là với cụm 'bất khả xâm phạm quyền'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm với 'không có sẵn'.

Examples

Everyone has inalienable rights to freedom and safety.

Mọi người đều có quyền tự do và an toàn **bất khả xâm phạm**.

The constitution protects people's inalienable rights.

Hiến pháp bảo vệ các quyền **bất khả xâm phạm** của người dân.

Freedom of thought is considered an inalienable right.

Tự do tư tưởng được coi là một quyền **bất khả xâm phạm**.

Some believe privacy is an inalienable part of human dignity.

Một số người cho rằng quyền riêng tư là phần **bất khả xâm phạm** của nhân phẩm con người.

We call these rights inalienable because they belong to everyone, no matter what.

Chúng ta gọi những quyền này là **bất khả xâm phạm** vì chúng thuộc về mọi người, dù ở bất kỳ hoàn cảnh nào.

Life, liberty, and the pursuit of happiness are said to be inalienable rights in many countries.

Quyền sống, tự do và mưu cầu hạnh phúc được coi là những quyền **bất khả xâm phạm** ở nhiều quốc gia.