"inaccessibility" in Vietnamese
Definition
Tình trạng khi một nơi, dịch vụ hoặc thông tin rất khó hoặc không thể tiếp cận được.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật. Trong hội thoại hằng ngày, hay dùng "khó tiếp cận", "không vào được". 'Sự khó tiếp cận dịch vụ' dùng cho dịch vụ khó sử dụng.
Examples
Inaccessibility is a problem for people with disabilities.
**Sự khó tiếp cận** là vấn đề với người khuyết tật.
The inaccessibility of the mountain made the climb dangerous.
**Sự khó tiếp cận** của ngọn núi khiến việc leo núi trở nên nguy hiểm.
Inaccessibility to clean water affects many communities.
**Sự không thể tiếp cận** nước sạch ảnh hưởng đến nhiều cộng đồng.
Online inaccessibility has kept some people out of important services.
**Sự không thể tiếp cận** trực tuyến khiến một số người bị loại khỏi các dịch vụ quan trọng.
Because of the area’s inaccessibility, rescue teams took hours to arrive.
Vì **sự khó tiếp cận** của khu vực, đội cứu hộ mất nhiều giờ mới đến nơi.
His frustration was obvious as he talked about the inaccessibility of the information.
Sự thất vọng của anh ấy rõ ràng khi nói về **sự không thể tiếp cận** thông tin.