Type any word!

"in your possession" in Vietnamese

trong sự sở hữu của bạnbạn giữ

Definition

Nếu một vật nằm trong sự sở hữu của bạn, nghĩa là bạn sở hữu hoặc đang giữ nó, hoặc có quyền kiểm soát vật đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, giấy tờ hoặc khi nói về quyền sở hữu chính thức. Giao tiếp hằng ngày, chỉ cần dùng 'có' hay 'cầm'.

Examples

Do you have the keys in your possession?

Bạn có giữ chìa khóa **trong sự sở hữu của bạn** không?

Please keep this document in your possession at all times.

Xin hãy luôn giữ tài liệu này **trong sự sở hữu của bạn**.

The police found the wallet in your possession.

Cảnh sát đã tìm thấy ví **trong sự sở hữu của bạn**.

At check-in, you'll need your passport in your possession.

Lúc làm thủ tục, bạn cần phải có hộ chiếu **trong sự sở hữu của bạn**.

He denied having any illegal items in his possession.

Anh ấy phủ nhận sở hữu bất kỳ vật bất hợp pháp nào **trong sự sở hữu của mình**.

Once the package is in your possession, give us a call.

Khi nào gói hàng **trong sự sở hữu của bạn**, hãy gọi cho chúng tôi.