Type any word!

"in your own good time" in Vietnamese

khi nào bạn thấy tiệntheo ý bạn

Definition

Cụm từ này chỉ việc làm gì đó khi bạn sẵn sàng hoặc có thời gian, không bị thúc ép hay vội vã.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để tỏ ý lịch sự hoặc hơi mỉa mai, tuỳ ngữ cảnh có thể là kiên nhẫn hoặc cảm giác sốt ruột. Gần nghĩa với 'take your time', không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

You can answer me in your own good time.

Bạn có thể trả lời tôi **khi nào bạn thấy tiện**.

Finish the project in your own good time.

Hoàn thành dự án **theo ý bạn**.

Please take these books back to the library in your own good time.

Hãy trả những quyển sách này lại thư viện **khi nào bạn thấy tiện**.

I’m sure you’ll call me in your own good time.

Tôi chắc chắn bạn sẽ gọi cho tôi **theo ý bạn**.

No rush—just get back to me in your own good time.

Không vội đâu—cứ liên lạc lại với tôi **khi nào bạn thấy tiện**.

Just let me know your answer in your own good time—there’s really no deadline.

Hãy cho tôi biết câu trả lời của bạn **khi nào bạn thấy tiện**—thật sự không có hạn chót đâu.