Type any word!

"in your hair" in Vietnamese

trong tóc của bạn

Definition

Diễn tả khi có vật gì đó nằm trong hoặc mắc trong tóc của bạn, hoặc khi ai đó/làm gì đó luôn làm phiền, quấy rầy bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường đi với "get in your hair" hoặc "be in your hair" để nói về việc làm phiền. Nghĩa đen là có vật gì dính trong tóc.

Examples

There is a leaf in your hair.

Có một chiếc lá **trong tóc của bạn**.

You have sand in your hair.

Bạn có cát **trong tóc của bạn**.

There is gum stuck in your hair.

Có kẹo cao su bị dính **trong tóc của bạn**.

Stop getting in your hair, let her do her homework.

Đừng làm phiền cô ấy nữa, hãy để cô ấy làm bài tập đi.

My little brother is always in my hair when I try to read.

Em trai tôi luôn làm phiền tôi mỗi khi tôi cố đọc sách.

You've got glitter all in your hair after that party!

Sau bữa tiệc đó, bạn có kim tuyến đầy **trong tóc của bạn**!