"in two shakes of a lamb's tail" in Vietnamese
Definition
Đây là một thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là 'rất nhanh' hoặc 'trong thời gian rất ngắn', ám chỉ điều gì đó sẽ xảy ra gần như ngay lập tức.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách nói không trang trọng, đôi khi hài hước, thường xuất hiện trong giao tiếp. Tương tự 'trong nháy mắt'. Không dùng khi nói về những việc lâu dài.
Examples
I'll be back in two shakes of a lamb's tail.
Tôi sẽ quay lại **trong nháy mắt**.
Dinner will be ready in two shakes of a lamb's tail.
Bữa tối sẽ xong **trong nháy mắt**.
She finished her homework in two shakes of a lamb's tail.
Cô ấy làm xong bài tập **trong nháy mắt**.
Just wait here—I'll grab your coat in two shakes of a lamb's tail.
Đợi nhé—tôi đi lấy áo khoác **trong nháy mắt**.
If you call a taxi now, it’ll get here in two shakes of a lamb's tail.
Nếu bạn gọi taxi bây giờ, nó sẽ tới **trong nháy mắt**.
Hang tight, I’ll get it sorted in two shakes of a lamb's tail.
Chờ một chút, tôi xử lý xong **trong nháy mắt**.