"in this day and age" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này chỉ thời đại hiện tại, đặc biệt khi so với quá khứ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả văn nói và viết để nhấn mạnh tính hiện đại hoặc khác biệt của ngày nay so với trước kia. Đồng nghĩa: 'ngày nay', 'hiện tại'. Không nên lạm dụng vì có thể gây cảm giác sáo mòn.
Examples
In this day and age, many people shop online instead of in stores.
**Thời đại ngày nay**, nhiều người mua hàng trực tuyến thay vì đến cửa hàng.
In this day and age, knowing how to use a computer is important.
**Ngày nay**, biết sử dụng máy tính là rất quan trọng.
In this day and age, we have many ways to communicate with each other.
**Ngày nay**, chúng ta có nhiều cách để giao tiếp với nhau.
Honestly, in this day and age, I can't believe some people still don't recycle.
Thật sự, **ngày nay**, tôi không thể tin có người vẫn không tái chế.
In this day and age, it's rare to find someone without a smartphone.
**Ngày nay**, thật hiếm khi gặp ai đó không có điện thoại thông minh.
Security is a big concern in this day and age, especially online.
Bảo mật là mối quan tâm lớn **ngày nay**, đặc biệt là trên mạng.