Type any word!

"in the wrong" in Vietnamese

saicó lỗi

Definition

Dùng khi ai đó chịu trách nhiệm vì làm sai hoặc cư xử không đúng trong tình huống nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tranh luận hoặc khi xin lỗi. Hay đi kèm với 'là', 'đã', v.v. Không giống chỉ 'sai' thông thường.

Examples

I was in the wrong for shouting at you.

Tôi đã **sai** khi la mắng bạn.

If you are in the wrong, you should apologize.

Nếu bạn **có lỗi**, bạn nên xin lỗi.

Who was in the wrong in this situation?

Trong tình huống này, ai **có lỗi**?

Everyone thought I was in the wrong, but actually it wasn't my fault.

Mọi người nghĩ tôi **có lỗi**, nhưng thực ra không phải lỗi của tôi.

It's hard to admit you're in the wrong, but it's important.

Khó thừa nhận mình **sai**, nhưng điều đó rất quan trọng.

Don't worry, you're not in the wrong here.

Đừng lo, ở đây bạn không **có lỗi** đâu.