Type any word!

"in the wrong place at the wrong time" in Vietnamese

đúng lúc không đúng chỗvào nhầm chỗ nhầm lúc

Definition

Diễn tả ai đó vô tình rơi vào tình huống xui xẻo hoặc nguy hiểm mà không phải do lỗi của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nhấn mạnh sự thiếu may mắn và không phải do lỗi của ai đó; không dùng cho trường hợp cố ý hoặc có chủ đích.

Examples

She was in the wrong place at the wrong time and saw the accident happen.

Cô ấy đã **đúng lúc không đúng chỗ** nên chứng kiến vụ tai nạn.

The boy was just in the wrong place at the wrong time when trouble started.

Cậu bé chỉ **vào nhầm chỗ nhầm lúc** khi rắc rối bắt đầu.

If you’re in the wrong place at the wrong time, bad things can happen.

Nếu bạn **vào nhầm chỗ nhầm lúc**, chuyện xấu có thể xảy ra.

I don’t blame him—he was just in the wrong place at the wrong time.

Tôi không trách anh ấy — anh ấy chỉ **vào nhầm chỗ nhầm lúc** thôi.

Sometimes you’re just in the wrong place at the wrong time; there’s nothing you can do about it.

Đôi khi bạn chỉ **vào nhầm chỗ nhầm lúc**; không có gì bạn có thể làm.

He got blamed just for being in the wrong place at the wrong time, not because he did anything.

Anh ấy bị đổ lỗi chỉ vì **vào nhầm chỗ nhầm lúc**, không phải vì đã làm gì cả.