Type any word!

"in the trenches" in Vietnamese

trực tiếp tham giaở tuyến đầu

Definition

Trực tiếp tham gia và làm việc chăm chỉ ở phần khó khăn hoặc quan trọng nhất của một công việc hay vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng cho người làm việc thực tế, chủ chốt, nhấn mạnh kinh nghiệm và sự vất vả. Thường đối lập với người quản lý hoặc làm bàn giấy.

Examples

She is in the trenches every day, helping customers solve their problems.

Cô ấy **trực tiếp tham gia** mỗi ngày, giúp khách hàng giải quyết vấn đề.

If you want real experience, you have to be in the trenches.

Nếu muốn có kinh nghiệm thực sự, bạn phải **trực tiếp tham gia**.

Our teachers are in the trenches, working hard for the students every day.

Các giáo viên của chúng tôi đang **ở tuyến đầu**, làm việc chăm chỉ cho học sinh mỗi ngày.

I learned a lot about teamwork while I was in the trenches with my colleagues during the busy season.

Tôi đã học được rất nhiều về làm việc nhóm khi **trực tiếp tham gia** cùng đồng nghiệp trong mùa bận rộn.

You really get to know people when you’re in the trenches together on a tough project.

Bạn thực sự hiểu rõ mọi người khi cùng nhau **trực tiếp tham gia** một dự án khó.

Managers sometimes forget what it's like to be in the trenches, dealing with all the day-to-day challenges.

Các quản lý đôi khi quên mất cảm giác phải **ở tuyến đầu**, đối mặt từng thách thức hàng ngày.