"in the sack" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để chỉ đang ở trên giường, nhất là khi nói về quan hệ tình dục hoặc ngủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường ám chỉ tình dục; không dùng trong hoàn cảnh trang trọng hay với người lớn tuổi.
Examples
He is already in the sack because he was tired.
Anh ấy đã **trên giường** rồi vì mệt quá.
Are you still in the sack? It's almost noon!
Bạn vẫn còn **trên giường** à? Đã gần trưa rồi đó!
They spent the whole morning in the sack.
Họ ở **trên giường** suốt cả sáng.
Rumor has it he's amazing in the sack.
Nghe đồn anh ấy rất tuyệt **trên giường**.
I love a lazy Sunday just chilling in the sack.
Tôi thích chủ nhật lười biếng chỉ nằm thư giãn **trên giường**.
They seemed to get along well, both outside and in the sack.
Họ dường như hợp nhau từ ngoài đời đến **trên giường**.