Type any word!

"in the pipeline" in Vietnamese

đang được triển khaiđang trong quá trình chuẩn bị

Definition

Nếu điều gì đó 'đang được triển khai' hoặc 'đang trong quá trình chuẩn bị', nghĩa là việc ấy đang chuẩn bị, phát triển nhưng chưa hoàn thành hay ra mắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong kinh doanh hoặc quản lý dự án, không dùng cho việc vặt vãnh. Hàm ý một kế hoạch hay dự án đã bắt đầu nhưng chưa xong.

Examples

The new website is in the pipeline.

Trang web mới đang **được triển khai**.

There are several projects in the pipeline this year.

Có một số dự án **đang được triển khai** trong năm nay.

A new law is in the pipeline.

Một luật mới **đang trong quá trình chuẩn bị**.

We’ve got some exciting changes in the pipeline for next month.

Chúng tôi có một số thay đổi thú vị **đang được triển khai** cho tháng sau.

Don’t worry, more features are in the pipeline.

Đừng lo, sẽ còn nhiều tính năng nữa **đang được triển khai**.

I heard a sequel is in the pipeline, but there’s no release date yet.

Tôi nghe nói phần tiếp theo **đang được triển khai**, nhưng chưa có ngày ra mắt.