Type any word!

"in the loop" in Vietnamese

nắm được thông tintrong vòng thông tin

Definition

Bạn biết những thông tin mới nhất về một vấn đề, nhất là khi làm việc nhóm hoặc trong công việc, vì thường xuyên được cập nhật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường làm việc nhóm, văn phòng. Câu 'keep me in the loop' có nghĩa là nhờ ai đó cập nhật thông tin cho mình. Trái nghĩa với 'out of the loop'.

Examples

If you want to be in the loop, just ask for updates.

Nếu bạn muốn **nắm được thông tin**, chỉ cần hỏi cập nhật là được.

Please keep me in the loop about any changes.

Làm ơn giữ cho tôi **nắm được thông tin** nếu có thay đổi gì.

Are you in the loop about the new schedule?

Bạn có **nắm được thông tin** về lịch mới không?

Only the managers are in the loop about this project.

Chỉ các quản lý là **nắm được thông tin** về dự án này.

I haven’t been in the loop lately—what’s going on?

Dạo này tôi không **nắm được thông tin**—có chuyện gì vậy?

Let’s make sure everyone is in the loop before we start.

Hãy đảm bảo mọi người đều **nắm được thông tin** trước khi bắt đầu.