Type any word!

"in the last analysis" in Vietnamese

cuối cùngxét cho cùng

Definition

Cụm từ này có nghĩa là 'cuối cùng' hoặc 'xét cho cùng'. Được dùng để đưa ra kết luận cuối cùng hoặc điểm quan trọng nhất sau khi đã phân tích tất cả các yếu tố.

Usage Notes (Vietnamese)

'In the last analysis' là cụm từ trang trọng, thường thấy trong văn viết hoặc tranh luận học thuật để dẫn ra kết luận cuối cùng. Gần nghĩa với 'ultimately' hoặc 'in the end', hiếm dùng trong hội thoại hằng ngày. 'Analysis' ở đây là tổng quan, không phải nghĩa khoa học.

Examples

In the last analysis, it is your decision to make.

**Cuối cùng**, quyết định là của bạn.

We discussed many options, but in the last analysis, we chose the simplest one.

Chúng tôi đã bàn nhiều phương án, nhưng **cuối cùng** chọn cách đơn giản nhất.

In the last analysis, health is more important than money.

**Cuối cùng**, sức khoẻ quan trọng hơn tiền bạc.

I know there are many arguments, but in the last analysis, we all want the same thing.

Tôi biết có nhiều ý kiến, nhưng **cuối cùng** ai cũng muốn điều giống nhau.

People argue about the details, but in the last analysis, it’s all about trust.

Mọi người tranh luận chi tiết, nhưng **cuối cùng** tất cả đều là về niềm tin.

All these facts are important, but in the last analysis, results are what matter.

Tất cả các thông tin này đều quan trọng, nhưng **cuối cùng** kết quả mới là điều mấu chốt.