"in the know" in Vietnamese
Definition
Người có thông tin đặc biệt hoặc biết những chuyện mà người khác không biết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói ai đó biết tin bên trong hoặc thông tin độc quyền. 'Keep someone in the know' nghĩa là đảm bảo cho ai đó được cập nhật thông tin.
Examples
She always seems to be in the know about what's happening at work.
Cô ấy lúc nào cũng **biết nội tình** về những gì xảy ra ở chỗ làm.
Only a few people are in the know about the surprise party.
Chỉ có một vài người **biết nội tình** về bữa tiệc bất ngờ này.
Ask Mike if you want to be in the know about new products.
Nếu muốn **biết nội tình** về sản phẩm mới, hãy hỏi Mike.
If you want the real story, talk to Jen—she’s always in the know.
Muốn biết câu chuyện thực sự thì hãy nói chuyện với Jen—cô ấy luôn **biết nội tình**.
Don’t worry, I’ll keep you in the know if anything changes.
Đừng lo, nếu có gì thay đổi, tôi sẽ luôn **cho bạn biết nội tình**.
He likes feeling in the know when it comes to office gossip.
Anh ấy thích cảm giác **biết nội tình** những chuyện bàn tán ở công ty.