Type any word!

"in the hole" in Vietnamese

nợ nầnâm tiền

Definition

Cụm từ này có nghĩa là bạn đang mắc nợ hoặc gặp bất lợi về tài chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các tình huống nói về tiền bạc, nợ nần; không dùng cho nghĩa đen hay những tình huống vật lý.

Examples

He is in the hole after buying that expensive phone.

Anh ấy đang **nợ nần** sau khi mua chiếc điện thoại đắt tiền đó.

Our company was in the hole last year.

Năm ngoái công ty chúng tôi đã **nợ nần**.

If you spend more than you earn, you will be in the hole.

Nếu bạn chi tiêu nhiều hơn số tiền bạn kiếm được, bạn sẽ **nợ nần**.

After paying all my bills this month, I'm already $200 in the hole.

Sau khi trả hết các hóa đơn tháng này, tôi đã **nợ nần** 200 đô la.

How did we end up so far in the hole this quarter?

Làm sao chúng ta lại **nợ nần** nhiều đến thế trong quý này?

You can't keep going in the hole every month, or you'll never save any money.

Bạn không thể tiếp tục **nợ nần** hàng tháng, nếu không bạn sẽ không bao giờ tiết kiệm được tiền.