Type any word!

"in the balance" in Vietnamese

còn chưa ngã ngũở trạng thái lưỡng lự

Definition

Khi điều gì đó chưa rõ ràng kết quả ra sao, có thể xảy ra theo bất kỳ hướng nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Áp dụng cho những tình huống, quyết định lớn hoặc quan trọng, không dùng cho chuyện nhỏ nhặt. Thường xuất hiện sau các động từ như 'bị bỏ', 'lơ lửng', 'còn'.

Examples

The result of the game is still in the balance.

Kết quả của trận đấu vẫn **còn chưa ngã ngũ**.

Her future at the company hangs in the balance.

Tương lai của cô ấy tại công ty vẫn đang **còn chưa ngã ngũ**.

Our vacation plans are in the balance because of the weather.

Kế hoạch đi nghỉ của chúng tôi **còn chưa ngã ngũ** vì thời tiết.

After hours of talks, the deal was still in the balance.

Sau nhiều giờ thảo luận, thỏa thuận vẫn **còn chưa ngã ngũ**.

My job is in the balance until the new boss decides.

Công việc của tôi **còn chưa ngã ngũ** cho đến khi sếp mới quyết định.

Whether we win this contract or not is now in the balance.

Việc chúng tôi có giành được hợp đồng này không vẫn **còn chưa ngã ngũ**.