Type any word!

"in short supply" in Vietnamese

khan hiếm

Definition

Một thứ gì đó khó tìm hoặc không đủ để đáp ứng nhu cầu gọi là khan hiếm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nguồn lực, vật dụng như 'nước', 'việc làm', 'thuốc men'. Không dùng cho người.

Examples

Fresh water is in short supply in some countries.

Ở một số quốc gia, nước ngọt đang rất **khan hiếm**.

Medicine was in short supply after the earthquake.

Sau trận động đất, thuốc men **khan hiếm**.

Jobs are in short supply for young people.

Việc làm cho người trẻ **khan hiếm**.

Good teachers are in short supply these days.

Ngày nay giáo viên giỏi **khan hiếm**.

During the holiday rush, patience is definitely in short supply!

Vào dịp lễ tết, sự kiên nhẫn thực sự rất **khan hiếm**!

With so many tourists, hotel rooms are in short supply this week.

Tuần này, với quá nhiều du khách, phòng khách sạn đang rất **khan hiếm**.