Type any word!

"in service" in Vietnamese

đang hoạt động

Definition

Diễn tả thứ gì đó đang hoạt động, có thể sử dụng hoặc đang phục vụ, như thiết bị, xe cộ hay nhân viên.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong lĩnh vực công việc, kỹ thuật hoặc giao thông. Trái nghĩa với 'out of service' là 'không hoạt động'.

Examples

The elevator is in service now.

Thang máy hiện đang **hoạt động**.

All the buses are in service today.

Tất cả các xe buýt đều đang **hoạt động** hôm nay.

He has been in service for ten years.

Anh ấy đã **phục vụ** mười năm rồi.

Is the Wi-Fi in service or still down?

Wi-Fi **hoạt động** chưa hay vẫn chưa có?

This train isn't in service—please wait for the next one.

Tàu này không **hoạt động** — vui lòng chờ chuyến tiếp theo.

They keep the old machines in service as backup.

Họ giữ các máy cũ **hoạt động** làm dự phòng.