Type any word!

"in season" in Vietnamese

đang vào mùa

Definition

Khi trái cây hoặc rau củ đang đến mùa ngon nhất và có giá rẻ nhất. Cũng dùng cho thời gian được phép săn bắn hoặc đánh cá một số loài động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này chủ yếu dùng cho thực phẩm như trái cây, rau quả, đặc biệt trên thực đơn hoặc ngoài chợ ('dâu tây đang vào mùa'). Cũng có thể dùng cho thời điểm được phép săn bắn/câu cá hợp pháp.

Examples

Strawberries are in season now.

Dâu tây đang **vào mùa** bây giờ.

This fish is only caught in season.

Loại cá này chỉ được đánh bắt **đang vào mùa**.

Tomatoes taste better in season.

Cà chua ăn ngon hơn **đang vào mùa**.

You should buy fruit that's in season — it's fresher and cheaper.

Bạn nên mua trái cây **đang vào mùa** — tươi hơn và rẻ hơn.

Is duck in season at the restaurant this month?

Tháng này nhà hàng có vịt **đang vào mùa** không?

Hunting is only allowed when deer are in season.

Chỉ được phép săn khi nai **đang vào mùa**.