"in record time" in Vietnamese
Definition
Nhanh hơn bình thường hoặc nhanh nhất từ trước tới nay; hoàn thành trong thời gian rất ngắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để khen ai đó làm việc rất nhanh, hay đi với các động từ như 'hoàn thành', 'đến', 'giải quyết'. Không nhất thiết phải lập kỷ lục thật sự.
Examples
She finished her homework in record time.
Cô ấy đã làm xong bài tập về nhà **trong thời gian kỷ lục**.
The team arrived at the stadium in record time.
Đội đã đến sân vận động **trong thời gian kỷ lục**.
He fixed the problem in record time.
Anh ấy đã sửa xong vấn đề **trong thời gian kỷ lục**.
Wow, you cleaned up the kitchen in record time!
Wow, bạn đã dọn dẹp bếp **trong thời gian kỷ lục**!
They built the bridge in record time despite the bad weather.
Họ đã xây xong cây cầu **trong thời gian kỷ lục** dù thời tiết xấu.
The chef prepared the entire meal in record time tonight.
Đầu bếp đã chuẩn bị xong toàn bộ bữa tối **trong thời gian kỷ lục** tối nay.