"in print" in Vietnamese
Definition
Nếu một cuốn sách, tạp chí hoặc báo chí còn 'dạng in', tức là nó vẫn đang được phát hành, có thể mua được. Thường dùng để chỉ thứ gì đó xuất hiện ở bản in, không chỉ dạng số.
Usage Notes (Vietnamese)
'Dạng in' chủ yếu dành cho sách, báo, tạp chí, không dùng cho tài liệu chỉ có bản số. Hay dùng đối lập với 'đã dừng phát hành'.
Examples
Is this book still in print?
Cuốn sách này còn **dạng in** không?
My story was published in print for the first time.
Câu chuyện của tôi lần đầu tiên được xuất bản **dạng in**.
The article is available both online and in print.
Bài báo này có cả trên mạng và **dạng in**.
That magazine has been in print for over fifty years.
Tạp chí đó đã **dạng in** hơn năm mươi năm.
Some old classics are no longer in print, so they’re hard to find.
Một số tác phẩm kinh điển cũ không còn **dạng in** nữa nên rất khó tìm.
Seeing my name in print was an amazing feeling.
Thấy tên mình **dạng in** thực sự là một cảm giác tuyệt vời.