"in play" in Vietnamese
Definition
'In play' nghĩa là đang diễn ra, đang hoạt động hoặc vẫn còn được xem xét, thường dùng trong thể thao hay khi nói về các phương án, yếu tố ảnh hưởng một tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong thể thao ('còn trong trận'), yếu tố hay lựa chọn còn ảnh hưởng. Không dùng cho người. Không nhầm với 'at play'.
Examples
The ball is still in play.
Bóng vẫn còn **đang diễn ra**.
Many factors are in play here.
Có nhiều yếu tố **đang được xem xét** ở đây.
The rule is no longer in play.
Quy tắc này không còn **có hiệu lực** nữa.
Is that option still in play, or did they decide against it?
Lựa chọn đó còn **đang được xem xét** hay họ đã loại bỏ rồi?
During negotiations, many possibilities remain in play until the final agreement.
Trong quá trình đàm phán, nhiều khả năng vẫn còn **được xem xét** cho đến khi có thỏa thuận cuối cùng.
Once the whistle blows, the ball is officially in play.
Khi còi vang lên, bóng chính thức **đang diễn ra**.