Type any word!

"in plain view" in Vietnamese

rõ ràng trước mắtở nơi dễ thấy

Definition

Nếu điều gì đó ở rõ ràng trước mắt, nghĩa là mọi người đều có thể nhìn thấy, không bị che giấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tin tức, luật pháp, hoặc đời sống hàng ngày để nhấn mạnh việc gì đó không bị giấu diếm.

Examples

The painting was hanging in plain view on the wall.

Bức tranh được treo **rõ ràng trước mắt** trên tường.

The keys were left in plain view on the table.

Chìa khóa được để **rõ ràng trước mắt** trên bàn.

The answer was written in plain view on the board.

Đáp án được ghi **rõ ràng trước mắt** trên bảng.

He hid nothing—everything was in plain view from the start.

Anh ấy không giấu gì cả—mọi thứ đều **rõ ràng trước mắt** ngay từ đầu.

The thief walked right past the camera, totally in plain view.

Tên trộm đi ngang qua camera, hoàn toàn **rõ ràng trước mắt**.

Sometimes, the answer is hiding in plain view and we just miss it.

Đôi khi đáp án lại ẩn **rõ ràng trước mắt** mà ta lại bỏ lỡ.