Type any word!

"in plain english" in Vietnamese

ngôn ngữ đơn giảnnói đơn giản

Definition

Dùng từ ngữ dễ hiểu, rõ ràng để ai cũng có thể hiểu được nội dung.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng khi muốn giải thích vấn đề phức tạp, kỹ thuật bằng cách đơn giản, gần gũi. Phù hợp trong giao tiếp hàng ngày hoặc công việc, tránh dùng trong văn bản quá trang trọng.

Examples

Can you explain that in plain English?

Bạn có thể giải thích điều đó **bằng ngôn ngữ đơn giản** không?

Please write the instructions in plain English.

Vui lòng viết hướng dẫn **bằng ngôn ngữ đơn giản**.

She put the legal terms in plain English so everyone could understand.

Cô ấy đã diễn giải các thuật ngữ pháp lý **bằng ngôn ngữ đơn giản** để ai cũng hiểu được.

Let me put it in plain English: you need to pay your bill by Friday.

Để nói **bằng ngôn ngữ đơn giản**: bạn cần thanh toán hóa đơn trước thứ Sáu.

This report is full of jargon—could someone summarize it in plain English?

Báo cáo này dùng quá nhiều thuật ngữ—ai đó có thể tóm tắt nó **bằng ngôn ngữ đơn giản** không?

Just give it to me in plain English—no fancy talk needed.

Chỉ cần nói **bằng ngôn ngữ đơn giản** thôi—không cần cầu kỳ đâu.