"in particular" in Vietnamese
Definition
Dùng khi muốn nhấn mạnh một người hoặc vật cụ thể trong nhóm. Có nghĩa là 'đặc biệt là' hoặc 'cụ thể là'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng sau dấu phẩy để nhấn mạnh người hoặc vật nào đó. Không dùng thay cho 'particularly' trước động từ hoặc tính từ.
Examples
I like fruit, but I love apples in particular.
Tôi thích hoa quả, nhưng tôi đặc biệt yêu táo **đặc biệt là**.
Is there anything in particular you want for your birthday?
Bạn có muốn thứ gì **đặc biệt là** cho ngày sinh nhật không?
She was interested in books, history books in particular.
Cô ấy quan tâm đến sách, **đặc biệt là** sách lịch sử.
Nobody in particular asked for help, but I still checked in with everyone.
Không ai **đặc biệt là** yêu cầu giúp đỡ, nhưng tôi vẫn kiểm tra từng người.
I'm not thinking of anyone in particular, just speaking generally.
Tôi không nghĩ về ai **đặc biệt là**, chỉ nói chung thôi.
Do you want me to focus on anything in particular during the meeting?
Bạn có muốn tôi tập trung vào điều gì **đặc biệt là** trong cuộc họp không?