"in on" in Vietnamese
Definition
Biết hoặc tham gia vào điều gì đó bí mật, riêng tư hoặc chỉ dành cho một nhóm người.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng với đối tượng phía sau, như 'in on the joke', 'in on the plan'. Thường dùng cho bí mật, bất ngờ, không dùng cho địa điểm.
Examples
Are you in on the surprise party?
Bạn có **biết về** bữa tiệc bất ngờ không?
He wants to be in on the discussion.
Anh ấy muốn **tham gia vào** cuộc thảo luận.
Not everyone was in on the secret.
Không phải ai cũng **biết về** bí mật đó.
I wish you had let me be in on the plan from the start.
Ước gì bạn cho tôi **tham gia vào** kế hoạch ngay từ đầu.
It was funny because only a few people were in on the joke.
Thật buồn cười vì chỉ một vài người **biết về** chuyện đùa đó.
Let me know if you want to be in on the deal.
Nếu bạn muốn **tham gia vào** thương vụ này, cho tôi biết nhé.