Type any word!

"in no time flat" in Vietnamese

ngay lập tứctrong nháy mắt

Definition

Diễn tả việc gì đó diễn ra cực kỳ nhanh, gần như ngay lập tức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói để nhấn mạnh tốc độ nhanh bất ngờ, tương tự như 'ngay tức khắc', không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

She finished her homework in no time flat.

Cô ấy đã làm xong bài tập về nhà **ngay lập tức**.

I was ready to leave in no time flat.

Tôi đã sẵn sàng rời đi **ngay lập tức**.

The streets were empty in no time flat after the rain started.

Khi trời bắt đầu mưa, đường phố đã vắng tanh **trong nháy mắt**.

He picked up the new game rules in no time flat.

Anh ấy đã hiểu luật chơi mới **ngay lập tức**.

The kids cleaned up their room in no time flat so they could play outside.

Bọn trẻ đã dọn dẹp phòng của mình **trong nháy mắt** để được ra ngoài chơi.

The chef whipped up dinner in no time flat despite the busy kitchen.

Dù bếp rất bận rộn, đầu bếp vẫn nấu xong bữa tối **ngay lập tức**.