"in many respects" in Vietnamese
Definition
Dùng khi muốn nói một điều gì đó đúng, tương tự hoặc liên quan trong nhiều phương diện, nhưng không phải ở mọi phương diện.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cụm mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc khi so sánh. Không nhầm với 'in every respect' (ở mọi khía cạnh).
Examples
In many respects, this book is better than the last one.
**Ở nhiều mặt**, cuốn sách này hay hơn cuốn trước.
Our new house is similar to the old one in many respects.
Ngôi nhà mới của chúng tôi giống ngôi cũ **ở nhiều phương diện**.
His situation is difficult in many respects.
Hoàn cảnh của anh ấy **khó khăn ở nhiều mặt**.
In many respects, growing up in a small town shaped who I am.
**Ở nhiều phương diện**, việc lớn lên ở một thị trấn nhỏ đã ảnh hưởng đến tôi.
The two companies are alike in many respects, but their values are different.
Hai công ty này giống nhau **ở nhiều phương diện**, nhưng giá trị lại khác nhau.
In many respects, this is just the beginning for us.
**Ở nhiều phương diện**, đây chỉ là sự khởi đầu cho chúng ta.