Type any word!

"in living memory" in Vietnamese

trong ký ức người còn sống

Definition

Cụm từ này dùng để nói về khoảng thời gian mà những người còn sống có thể nhớ lại, tức là điều gì đó chưa từng xảy ra trong trí nhớ của người đang sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong tin tức, lịch sử, hoặc trò chuyện để nhấn mạnh một sự kiện là đặc biệt hiếm gặp. Chủ yếu áp dụng cho thời tiết hay thay đổi lớn.

Examples

This is the coldest winter in living memory.

Đây là mùa đông lạnh nhất **trong ký ức người còn sống**.

There has not been a flood like this in living memory.

Chưa từng có trận lụt nào như thế này **trong ký ức người còn sống**.

Nobody has seen such a big crowd here in living memory.

Chưa ai từng thấy đám đông lớn như vậy ở đây **trong ký ức người còn sống**.

That was the hottest day in living memory—even my grandmother couldn't remember a warmer one.

Đó là ngày nóng nhất **trong ký ức người còn sống**—ngay cả bà tôi cũng không nhớ ngày nào nóng hơn.

The town hasn't changed this much in living memory.

Thị trấn chưa từng thay đổi nhiều như vậy **trong ký ức người còn sống**.

I've lived here all my life, and nothing like this has happened in living memory.

Tôi sống ở đây cả đời, và chưa có điều gì như thế xảy ra **trong ký ức người còn sống**.