Type any word!

"in jeopardy" in Vietnamese

gặp nguy hiểmgặp rủi ro

Definition

Được dùng khi ai đó hoặc điều gì đó đứng trước nguy cơ bị hại nặng, bị mất mát hoặc thất bại lớn. Chỉ dùng cho tình huống nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong tin tức hoặc bàn luận nghiêm túc. Thường kết hợp với những từ như 'cuộc sống', 'công việc', 'danh tiếng'. Không dùng cho rủi ro nhỏ.

Examples

Your job could be in jeopardy if you keep coming late.

Nếu bạn cứ đi trễ, công việc của bạn có thể **gặp nguy hiểm**.

The animals are in jeopardy because their home is being destroyed.

Những con vật này **gặp nguy hiểm** vì môi trường sống của chúng đang bị phá hủy.

If the project fails, many jobs will be in jeopardy.

Nếu dự án thất bại, nhiều việc làm sẽ **gặp nguy hiểm**.

His reckless driving put everyone's safety in jeopardy.

Việc lái xe liều lĩnh của anh ấy đã đặt sự an toàn của mọi người **gặp nguy hiểm**.

Because of the scandal, her reputation was suddenly in jeopardy.

Do bê bối, danh tiếng của cô ấy bất ngờ **gặp nguy hiểm**.

If we don’t act now, the future of the forest could be in jeopardy.

Nếu chúng ta không hành động ngay, tương lai của khu rừng có thể **gặp nguy hiểm**.