Type any word!

"in its entirety" in Vietnamese

toàn bộtoàn vẹn

Definition

Khi một điều gì đó được xem xét hoặc trải nghiệm một cách đầy đủ, không bỏ sót phần nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn viết hoặc tình huống trang trọng với các động từ như 'đọc', 'xem', 'nghe'. Cách nói thân mật hơn là 'tất cả', 'toàn bộ'.

Examples

She read the letter in its entirety.

Cô ấy đã đọc bức thư **toàn bộ**.

Please listen to my explanation in its entirety before you answer.

Vui lòng nghe giải thích của tôi **toàn bộ** trước khi trả lời.

The movie should be watched in its entirety to understand the story.

Phim cần được xem **toàn bộ** để hiểu câu chuyện.

I can’t judge the report until I read it in its entirety.

Tôi không thể đánh giá bản báo cáo cho đến khi đọc nó **toàn bộ**.

They preserved the old building in its entirety during renovations.

Họ đã bảo tồn tòa nhà cũ **toàn vẹn** trong quá trình tu sửa.

You'll appreciate the speech more if you hear it in its entirety, not just a short clip.

Bạn sẽ đánh giá cao bài phát biểu hơn nếu nghe nó **toàn bộ**, không chỉ một đoạn ngắn.