Type any word!

"in dire straits" in Vietnamese

trong cảnh ngặt nghèotrong tình thế khó khăn nghiêm trọng

Definition

Khi ai đó gặp phải khó khăn nghiêm trọng về tài chính hoặc tinh thần, người ta dùng cụm từ này để diễn tả.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng trong văn viết, báo chí hay kể chuyện, không dùng cho khó khăn nhỏ. Chủ yếu nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình huống.

Examples

After losing his job, he found himself in dire straits.

Sau khi mất việc, anh ấy rơi vào **cảnh ngặt nghèo**.

The company is in dire straits and might close soon.

Công ty đang **trong cảnh ngặt nghèo** và có thể sắp đóng cửa.

Families in dire straits need urgent help.

Những gia đình **trong cảnh ngặt nghèo** cần được giúp đỡ khẩn cấp.

We were in dire straits after the storm destroyed our home.

Sau khi cơn bão phá hủy nhà, chúng tôi **trong cảnh ngặt nghèo**.

They're in dire straits financially but still trying to stay positive.

Họ **trong cảnh ngặt nghèo** về tài chính nhưng vẫn cố giữ tinh thần lạc quan.

If we don't get new sponsors, we'll be in dire straits next year.

Nếu không có nhà tài trợ mới, năm tới chúng tôi sẽ **trong cảnh ngặt nghèo**.