Type any word!

"in control" in Vietnamese

kiểm soátlàm chủ

Definition

Có khả năng kiểm soát hoặc điều khiển tình huống, giữ vững bản thân và cảm xúc một cách bình tĩnh, chủ động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về việc giữ bình tĩnh hoặc làm chủ cảm xúc, tình huống. Thường gặp trong cụm: 'kiểm soát cảm xúc', 'giữ cho bản thân kiểm soát'. Trái nghĩa là 'mất kiểm soát'.

Examples

She is always in control during meetings.

Cô ấy luôn **kiểm soát** tốt trong các cuộc họp.

Try to stay in control of your emotions.

Hãy cố gắng giữ **kiểm soát** cảm xúc của mình.

He felt in control after finishing his training.

Anh ấy cảm thấy **kiểm soát** sau khi hoàn thành khóa huấn luyện.

Even when things get stressful, she manages to stay in control.

Ngay cả khi mọi thứ căng thẳng, cô ấy vẫn giữ được sự **kiểm soát**.

Don’t worry, everything is in control now.

Đừng lo, mọi thứ bây giờ đều **kiểm soát** rồi.

If you’re not in control, let someone else take over.

Nếu bạn không **kiểm soát** được, hãy để người khác tiếp quản.