Type any word!

"in character" in Vietnamese

nhập vaiđúng tính cách

Definition

Khi ai đó hành động đúng với vai diễn hoặc đúng với tính cách dự kiến của mình. Thường dùng trong diễn xuất hoặc nói về thói quen thường thấy.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong diễn xuất, cũng dùng để nói ai đó hành xử đúng tính cách thường ngày. Ngược nghĩa: 'out of character' (không giống thường ngày).

Examples

The actor stayed in character during the whole play.

Nam diễn viên đã luôn **nhập vai** suốt cả vở kịch.

To sound believable, you must stay in character.

Để nghe thật thuyết phục, bạn phải giữ **nhập vai**.

She practiced every day to feel in character for the movie.

Cô ấy luyện tập mỗi ngày để cảm thấy **nhập vai** cho bộ phim.

Even when the cameras stopped, he was still in character—it was funny to watch!

Ngay cả khi máy quay dừng, anh ấy vẫn **nhập vai**—thật buồn cười khi quan sát!

Her reaction was totally in character—she's always so calm under pressure.

Phản ứng của cô ấy hoàn toàn **đúng tính cách**—cô ấy luôn bình tĩnh khi gặp áp lực.

Everyone laughed when he answered in a pirate voice to stay in character at the party.

Mọi người đều bật cười khi anh trả lời bằng giọng cướp biển để giữ **nhập vai** ở bữa tiệc.