Type any word!

"in business" in Vietnamese

đang kinh doanhhoạt động kinh doanh

Definition

Một công ty hoặc cá nhân vẫn đang hoạt động và chưa đóng cửa được gọi là đang kinh doanh. Cũng có thể chỉ việc tham gia vào hoạt động thương mại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đang kinh doanh' thường dùng khi nói cửa hàng, công ty vẫn còn hoạt động. Không nhầm với ‘doing business’ (đang giao dịch). ‘We’re in business!’ (có thể dùng để nói 'chúng ta đã sẵn sàng').

Examples

The store has been in business for 20 years.

Cửa hàng đã **đang kinh doanh** được 20 năm.

Are you still in business after the pandemic?

Bạn vẫn còn **đang kinh doanh** sau đại dịch chứ?

My uncle has been in business since he was young.

Chú tôi **đang kinh doanh** từ khi còn trẻ.

Only a few local bookstores are still in business these days.

Chỉ còn lại một vài hiệu sách địa phương **đang kinh doanh** ngày nay.

If you fix the printer, we’re in business!

Nếu bạn sửa xong máy in, chúng ta **đang kinh doanh** rồi đó!

Both of her parents are in business, so she knows a lot about running a company.

Cả bố mẹ cô ấy đều **đang kinh doanh**, nên cô ấy biết nhiều về quản lý công ty.