Type any word!

"in bulk" in Vietnamese

số lượng lớn

Definition

Khi mua, bán hoặc lưu trữ gì đó với số lượng lớn, bạn làm điều đó với nhiều món cùng lúc thay vì từng cái riêng lẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong mua bán thực phẩm, vật liệu hoặc sản phẩm: 'buy in bulk' (mua số lượng lớn), 'sell in bulk' (bán số lượng lớn). Không dùng cho đồ vật vốn bán riêng lẻ như ô tô.

Examples

We always buy rice in bulk to save money.

Chúng tôi luôn mua gạo **số lượng lớn** để tiết kiệm tiền.

The company sells vegetables in bulk to restaurants.

Công ty này bán rau cho các nhà hàng với **số lượng lớn**.

You can buy nuts in bulk at this store.

Bạn có thể mua hạt ở cửa hàng này với **số lượng lớn**.

Buying cleaning products in bulk cuts down on packaging waste.

Mua sản phẩm tẩy rửa **số lượng lớn** giúp giảm lượng rác thải bao bì.

We get discounts when we order office supplies in bulk.

Chúng tôi được giảm giá khi đặt mua văn phòng phẩm **số lượng lớn**.

People often shop in bulk at warehouse stores for better deals.

Nhiều người thường mua sắm **số lượng lớn** tại các kho hàng để có giá tốt hơn.