Type any word!

"in bed" in Vietnamese

trên giường

Definition

Chỉ trạng thái ai đó đang nằm hoặc nghỉ ngơi trên giường, thường để ngủ, thư giãn hoặc khi không khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đi kèm với động từ như 'ở', 'nằm', 'nghỉ'. Không dùng với 'cái' trước 'giường' trừ khi nói rõ về một chiếc giường cụ thể.

Examples

She is in bed because she is tired.

Cô ấy đang **trên giường** vì mệt.

I go to bed at ten every night.

Tôi đi **ngủ** lúc mười giờ mỗi tối.

The kids are still in bed.

Bọn trẻ vẫn còn **trên giường**.

On weekends, I love having breakfast in bed.

Vào cuối tuần, tôi thích ăn sáng **trên giường**.

Why are you still in bed? It's almost noon!

Sao bạn vẫn còn **trên giường** vậy? Đã gần trưa rồi!

He spent all day in bed with the flu.

Anh ấy nằm **trên giường** cả ngày vì bị cảm cúm.