Type any word!

"in any event" in Vietnamese

dù thế nào đi nữatrong mọi trường hợp

Definition

Bất kể chuyện gì xảy ra, điều này vẫn đúng hoặc sẽ xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn viết hoặc môi trường trang trọng, không nên dùng khi mới bắt đầu trò chuyện.

Examples

In any event, the meeting will start at 10 AM.

**Dù thế nào đi nữa**, cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 10 giờ sáng.

In any event, please call me if you are going to be late.

**Dù thế nào đi nữa**, nếu bạn đến muộn thì hãy gọi cho tôi nhé.

In any event, we have to finish this project today.

**Dù thế nào đi nữa**, chúng ta phải hoàn thành dự án này hôm nay.

We might get there early or late, but in any event, we'll call you when we arrive.

Có thể chúng tôi sẽ đến sớm hoặc muộn, nhưng **dù thế nào đi nữa**, chúng tôi sẽ gọi cho bạn khi đến.

It might rain this weekend, but in any event, the party is still on.

Cuối tuần này có thể trời sẽ mưa, nhưng **dù thế nào đi nữa**, bữa tiệc vẫn diễn ra.

They disagreed about the solution, but in any event, something had to be done.

Họ đã không đồng ý về cách giải quyết, nhưng **dù thế nào đi nữa**, vẫn phải làm gì đó.