"in a state" in Vietnamese
Definition
Diễn tả ai đó đang trong trạng thái lo lắng, bối rối hoặc xúc động mạnh mà người khác dễ nhận thấy. Đôi khi dùng nói chung về tình trạng cảm xúc hoặc tâm lý đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ mang tính thân mật, dùng khi ai đó trông rõ ràng đang lo lắng, bối rối hoặc hơi quá khích. Hay dùng với 'She was in a state', 'He's in a real state'. Có thể mở rộng như 'in a state of shock', 'in an anxious state'.
Examples
She was in a state after losing her keys.
Cô ấy đã **hoảng loạn** sau khi đánh mất chìa khóa.
After the accident, he was in a state for hours.
Sau tai nạn, anh ấy đã **hoảng loạn** suốt nhiều giờ liền.
The children were in a state when the power went out.
Bọn trẻ đã trở nên **bối rối** khi mất điện.
Calm down, you’re in a state over nothing.
Bình tĩnh lại đi, bạn đang **hoảng loạn** vì chuyện không đâu.
Don’t worry, I get in a state before big tests too.
Đừng lo, trước các kỳ thi lớn tôi cũng hay **hoảng loạn** như thế.
My mom was in a state when I didn’t answer my phone.
Mẹ tôi đã **hoảng loạn** khi tôi không trả lời điện thoại.