Type any word!

"in a spot" in Vietnamese

gặp rắc rốilâm vào tình huống khó khăn

Definition

Khi ai đó đang đối mặt với một tình huống khó xử, khó giải quyết.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thuộc ngôn ngữ nói, dùng khi ai đó gặp rắc rối hoặc khó xử. Không liên quan đến vị trí thực tế.

Examples

I'm really in a spot because I lost my wallet.

Tôi thật sự **gặp rắc rối** vì đã làm mất ví.

She was in a spot when her car broke down.

Cô ấy đã **gặp rắc rối** khi xe hơi bị hỏng.

If you forget your homework, you might be in a spot at school.

Nếu bạn quên làm bài tập về nhà, bạn có thể **gặp rắc rối** ở trường.

Sorry, I can't lend you money right now—I'm in a spot myself.

Xin lỗi, bây giờ mình không thể cho bạn mượn tiền—mình cũng **đang gặp rắc rối**.

Being late put me in a spot with my boss this morning.

Việc đến muộn đã **khiến mình gặp rắc rối** với sếp sáng nay.

If you ever find yourself in a spot, let me know and I'll help.

Nếu bạn bao giờ **gặp rắc rối**, hãy nói với tôi, tôi sẽ giúp.