Type any word!

"in a snap" in Vietnamese

trong nháy mắtrất nhanh

Definition

Một việc gì đó xảy ra hoặc hoàn thành rất nhanh, chỉ trong chớp mắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh thân mật để nhấn mạnh sự nhanh chóng của thao tác, quyết định hay thay đổi. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

I finished my homework in a snap.

Tôi đã làm xong bài tập về nhà **trong nháy mắt**.

She solved the puzzle in a snap.

Cô ấy giải câu đố **trong nháy mắt**.

You can learn this game in a snap.

Bạn có thể học trò chơi này **trong nháy mắt**.

Don’t worry, I’ll be ready in a snap.

Đừng lo, tôi sẽ sẵn sàng **trong nháy mắt**.

With this app, organizing your schedule happens in a snap.

Với ứng dụng này, việc sắp xếp lịch trình sẽ xong **trong nháy mắt**.

The website loaded in a snap this morning.

Sáng nay, trang web đã tải **trong nháy mắt**.