"in a sense" in Vietnamese
Definition
Dùng khi điều gì đó chỉ đúng trong một số hoàn cảnh hoặc nhìn theo một khía cạnh nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để làm nhẹ ý kiến hoặc giải thích thêm, đặt ở đầu hoặc giữa câu.
Examples
In a sense, the answer is yes.
**Theo một nghĩa nào đó**, câu trả lời là có.
The story is true, in a sense.
Câu chuyện đó đúng, **theo một cách nào đó**.
You are right in a sense, but there is more to it.
Bạn đúng **theo một nghĩa nào đó**, nhưng còn nhiều điều hơn thế.
It’s not a lie, in a sense—he just left out some details.
Không phải là nói dối, **theo một cách nào đó**— anh ấy chỉ bỏ qua vài chi tiết thôi.
We’re all students, in a sense, always learning something new.
**Theo một nghĩa nào đó**, tất cả chúng ta đều là học sinh, luôn học hỏi điều mới.
In a sense, losing the job was the best thing that happened to her.
**Theo một nghĩa nào đó**, mất việc lại là điều tốt nhất xảy ra với cô ấy.