Type any word!

"in a dither" in Vietnamese

rối bờihoang mang

Definition

Khi bạn "in a dither", bạn cảm thấy lo lắng, bối rối hoặc không biết nên làm gì, nhất là khi căng thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

"In a dither" là một cách nói tiếng Anh Anh, không chính thức và cổ điển, mô tả trạng thái bối rối hoặc lo lắng. Đừng nhầm với 'in a hurry', vì 'in a dither' nói về cảm xúc rối ren, không phải vội vã.

Examples

She was in a dither about what to wear to the party.

Cô ấy **rối bời** không biết mặc gì đi dự tiệc.

He got in a dither when he lost his phone.

Anh ấy **hoang mang** khi làm mất điện thoại.

Don’t get in a dither over small problems.

Đừng **rối bời** chỉ vì chuyện nhỏ.

She’s always in a dither before big exams.

Cô ấy luôn **rối bời** trước các kỳ thi lớn.

Don’t mind Tom—he gets in a dither over the tiniest things.

Đừng để ý Tom—cậu ấy **hoang mang** chỉ vì những chuyện nhỏ nhất.

I was in a dither when my boss called me unexpectedly.

Tôi đã rất **rối bời** khi sếp gọi bất ngờ.