"in a dead heat" in Vietnamese
Definition
Khi hai người hoặc hai đội trong một cuộc thi hoặc cuộc đua đạt kết quả hoàn toàn bằng nhau, không xác định được ai thắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho các cuộc thi, đua, bầu cử — trang trọng hơn so với chỉ nói 'hòa'. Không dùng cho trò chơi như cờ vua hay bất đồng nhỏ.
Examples
The two runners finished in a dead heat.
Hai vận động viên về đích **hòa nhau**.
Last night’s game ended in a dead heat.
Trận đấu tối qua kết thúc **bất phân thắng bại**.
The election was in a dead heat until the final votes arrived.
Cuộc bầu cử **hòa nhau** cho tới khi phiếu cuối cùng được công bố.
After hours of competition, they were still in a dead heat.
Sau nhiều giờ tranh tài, họ vẫn **bất phân thắng bại**.
It’s neck and neck—both teams are in a dead heat at halftime.
Rất sát nút—cả hai đội đang **bất phân thắng bại** trong giờ nghỉ.
You can’t call it yet; the candidates are in a dead heat.
Chưa thể kết luận; các ứng viên vẫn **bất phân thắng bại**.